TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コピー

JLPT N5 từ thông dụng
kopī giọng máy của trình duyệt

コピー nghĩa là bản sao.

Nghĩa của コピー

Danh từ

  1. Bản sao.

Từ ghép có コピー

  • コピー機 — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copy; photocopy
  • Danh từ book jacket blurb
  • Danh từ (advertising) slogan (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

コピー nghĩa là gì?

コピー (danh từ) nghĩa là bản sao.

コピー đọc là gì?

コピー đọc là コピー (romaji: kopī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.