コピー
JLPT N5 từ thông dụng
kopī
giọng máy của trình duyệt
コピー nghĩa là bản sao.
Nghĩa của コピー
Danh từ
- Bản sao.
Từ ghép có コピー
- コピー機 — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copy; photocopy
- Danh từ book jacket blurb
- Danh từ (advertising) slogan (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
コピー nghĩa là gì?
コピー (danh từ) nghĩa là bản sao.
コピー đọc là gì?
コピー đọc là コピー (romaji: kopī).