TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バイキング

từ thông dụng
baikingu giọng máy của trình duyệt

バイキング nghĩa là người viking.

Nghĩa của バイキング

Danh từ

  1. Người viking.

Cách viết khác: ヴァイキング

Từ liên quan với バイキング

Câu ví dụ với バイキング

  • バイキングのほうがコロンブスより先にアメリカを発見したと言われている。 Người Viking được cho là đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus.Tatoeba #198352

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Viking
  • Danh từ smorgasbord; buffet (viết tắt)
  • Danh từ smorgasbord (of things); hodge-podge; wide range of something

Câu hỏi thường gặp

バイキング nghĩa là gì?

バイキング (danh từ) nghĩa là người viking.

バイキング đọc là gì?

バイキング đọc là バイキング (romaji: baikingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.