キラー
từ thông dụng
kirā
giọng máy của trình duyệt
キラー nghĩa là kẻ giết người, người giết.
Nghĩa của キラー
Danh từ
- Kẻ giết người, người giết.
Từ ghép có キラー
- シリアルキラー — Sát nhân hàng loạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ killer; destroyer; annihilator; defeater
- Danh từ seducer; seductress; tempter; temptress
Câu hỏi thường gặp
キラー nghĩa là gì?
キラー (danh từ) nghĩa là kẻ giết người, người giết.
キラー đọc là gì?
キラー đọc là キラー (romaji: kirā).