TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キラキラ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kirakira giọng máy của trình duyệt

キラキラ nghĩa là lấp lánh.

Nghĩa của キラキラ

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Lấp lánh.

Cách viết khác: きらきら

Câu ví dụ với キラキラ

  • 星が空できらきら光っていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.Tatoeba #143050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ glittering; sparkling; glistening; twinkling (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

キラキラ nghĩa là gì?

キラキラ (phó từ) nghĩa là lấp lánh.

キラキラ đọc là gì?

キラキラ đọc là キラキラ (romaji: kirakira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.