キュリー
từ thông dụng
kyurī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của キュリー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curie (unit of radioactivity)
Cách viết khác: キューリー
Từ ghép có キュリー
- マーキュリー — Sao Thủy, Méc-cua, Mẹt-cu-rơ.