キャリア
từ thông dụng
kyaria
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa của キャリア
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carrier
- Danh từ carrier (of a disease-causing agent)
- Danh từ carrier (wave)
- Danh từ carrier; mobile network operator
- Danh từ pannier rack (on a bicycle); roof rack (on a car); (bicycle) carrier
- Danh từ hand truck; platform truck; trolley; dolly
Cách viết khác: キャリアー, キャリヤ, キャリヤー