TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャリア

từ thông dụng
kyaria giọng máy (Kokoro)

Nghĩa của キャリア

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrier
  • Danh từ carrier (of a disease-causing agent)
  • Danh từ carrier (wave)
  • Danh từ carrier; mobile network operator
  • Danh từ pannier rack (on a bicycle); roof rack (on a car); (bicycle) carrier
  • Danh từ hand truck; platform truck; trolley; dolly

Cách viết khác: キャリアー, キャリヤ, キャリヤー

Từ liên quan với キャリア

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.