キャリア
JLPT N1 từ thông dụng
kyaria
giọng máy của trình duyệt
キャリア nghĩa là nghề nghiệp.
Nghĩa của キャリア
Danh từ
- Nghề nghiệp.
Cách viết khác: キャリヤ, キャリアー, キャリヤー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ career; occupation
- Danh từ personal history; professional experience
- Danh từ government employee who has passed the highest national civil service exam
Câu hỏi thường gặp
キャリア nghĩa là gì?
キャリア (danh từ) nghĩa là nghề nghiệp.
キャリア đọc là gì?
キャリア đọc là キャリア (romaji: kyaria).