TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャンディ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kyandi giọng máy của trình duyệt

キャンディ nghĩa là kẹo.

Nghĩa của キャンディ

Danh từ

  1. Kẹo.

Cách viết khác: キャンディー, キャンデー

Câu ví dụ với キャンディ

  • あのボールにはいろいろなキャンディが入っている。 Cái tô có rất nhiều loại kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candy; sweets

Câu hỏi thường gặp

キャンディ nghĩa là gì?

キャンディ (danh từ) nghĩa là kẹo.

キャンディ đọc là gì?

キャンディ đọc là キャンディ (romaji: kyandi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.