TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャラバン

từ thông dụng
kyaraban giọng máy của trình duyệt

キャラバン nghĩa là thương đội.

Nghĩa của キャラバン

Danh từ

  1. Thương đội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caravan
  • Danh từ group of people touring to sell, investigate, etc.

Câu hỏi thường gặp

キャラバン nghĩa là gì?

キャラバン (danh từ) nghĩa là thương đội.

キャラバン đọc là gì?

キャラバン đọc là キャラバン (romaji: kyaraban).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.