TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガム

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gamu giọng máy của trình duyệt

ガム nghĩa là kẹo cao su, cao su.

Nghĩa của ガム

Danh từ

  1. viết tắt Kẹo cao su.
  2. Cao su.

Từ liên quan với ガム

Câu ví dụ với ガム

  • 靴の裏にガムがこびりついちゃった。 Có kẹo cao su dính vào đế giày tôi.Tatoeba #75059

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chewing gum (viết tắt)
  • Danh từ gum; rubber

Câu hỏi thường gặp

ガム nghĩa là gì?

ガム (danh từ) nghĩa là kẹo cao su, cao su.

ガム đọc là gì?

ガム đọc là ガム (romaji: gamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.