TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガイド

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gaido giọng máy của trình duyệt

ガイド nghĩa là hướng dẫn, người hướng đạo.

Nghĩa của ガイド

Danh từ

  1. Hướng dẫn.
  2. Người hướng đạo.

Từ ghép có ガイド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guide; tour guide; conductor; guiding; leading
  • Danh từ guidebook
  • Danh từ guide (on a fishing rod); guide ring

Câu hỏi thường gặp

ガイド nghĩa là gì?

ガイド (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, người hướng đạo.

ガイド đọc là gì?

ガイド đọc là ガイド (romaji: gaido).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.