ガイド
gaido
giọng máy của trình duyệt
ガイド nghĩa là hướng dẫn, người hướng đạo.
Nghĩa của ガイド
Danh từ
- Hướng dẫn.
- Người hướng đạo.
Từ ghép có ガイド
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guide; tour guide; conductor; guiding; leading
- Danh từ guidebook
- Danh từ guide (on a fishing rod); guide ring
Câu hỏi thường gặp
ガイド nghĩa là gì?
ガイド (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, người hướng đạo.
ガイド đọc là gì?
ガイド đọc là ガイド (romaji: gaido).