カラス麦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ô mạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
カラス麦 nghĩa là yến mạch.
Nghĩa của カラス麦
Danh từ
- Yến mạch.
Cách viết khác: からす麦, 烏麦, からすむぎ, カラスムギ
Từ liên quan với カラス麦
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wild oat (Avena fatua); wild oats
- Danh từ oat (Avena sativa); oats
Câu hỏi thường gặp
カラス麦 nghĩa là gì?
カラス麦 (danh từ) nghĩa là yến mạch.
カラス麦 đọc là gì?
カラス麦 đọc là カラスむぎ (romaji: karasumugi).
Âm Hán Việt của カラス麦 là gì?
Âm Hán Việt của カラス麦 là "ô mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.