TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カラス

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
karasu giọng máy của trình duyệt

カラス nghĩa là quạ, con quạ.

Nghĩa của カラス

Danh từ

  1. Quạ, con quạ.

Cách viết khác: 烏, 鴉, からす

Từ ghép có カラス

Câu ví dụ với カラス

  • 二羽のからすが空を飛んでいます。 Trên trời có hai con quạ đang bay.Tatoeba #123155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crow (Corvus spp.); raven

Câu hỏi thường gặp

カラス nghĩa là gì?

カラス (danh từ) nghĩa là quạ, con quạ.

カラス đọc là gì?

カラス đọc là カラス (romaji: karasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.