TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カッパー

kappā giọng máy của trình duyệt

カッパー nghĩa là đồng.

Nghĩa của カッパー

Danh từ

  1. Đồng.

Cách viết khác: コッパー, カパー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copper

Câu hỏi thường gặp

カッパー nghĩa là gì?

カッパー (danh từ) nghĩa là đồng.

カッパー đọc là gì?

カッパー đọc là カッパー (romaji: kappā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.