カッとなる
Nghĩa của カッとなる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to flare up; to fly into a rage (khẩu ngữ)
Cách viết khác: かっとなる
Cách chia của カッとなる
| Thể lịch sự (ます) | カッとなります |
| Thể て | カッとなって |
| Quá khứ (た) | カッとなった |
| Phủ định (ない) | カッとならない |
| Khả năng | カッとなれる |
| Ý chí (よう) | カッとなろう |
| Điều kiện (ば) | カッとなれば |
| Bị động | カッとなられる |
| Sai khiến | カッとならせる |
| Mệnh lệnh | カッとなれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với カッとなる
Câu ví dụ với カッとなる
- ケンはすぐにカッとなるタイプの人ではない。 Ken không phải là một người dễ nổi nóng.Tatoeba #225168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).