TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カッとなる

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kattonaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của カッとなる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to flare up; to fly into a rage (khẩu ngữ)

Cách viết khác: かっとなる

Cách chia của カッとなる

Thể lịch sự (ます)カッとなります
Thể てカッとなって
Quá khứ (た)カッとなった
Phủ định (ない)カッとならない
Khả năngカッとなれる
Ý chí (よう)カッとなろう
Điều kiện (ば)カッとなれば
Bị độngカッとなられる
Sai khiếnカッとならせる
Mệnh lệnhカッとなれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với カッとなる

Câu ví dụ với カッとなる

  • ケンはすぐにカッとなるタイプの人ではない。 Ken không phải là một người dễ nổi nóng.Tatoeba #225168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.