カッと
từ thông dụng
katto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カッと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ flaring up; burning hotly; suddenly becoming bright (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ flying into a rage; losing one's cool (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ opening suddenly and widely (e.g. eyes, mouth) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ acting resolutely (từ tượng thanh/tượng hình, cổ)
Cách viết khác: かっと