TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カタカナ

JLPT N2 từ thông dụng
katakana giọng máy của trình duyệt

カタカナ nghĩa là chữ cứng.

Nghĩa của カタカナ

Danh từ

  1. Katakana.
  2. Chữ cứng.

Cách viết khác: 片仮名, 片かな, かたかな

Từ liên quan với カタカナ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ katakana; angular Japanese syllabary used primarily for loanwords

Câu hỏi thường gặp

カタカナ nghĩa là gì?

カタカナ (danh từ) nghĩa là chữ cứng.

カタカナ đọc là gì?

カタカナ đọc là カタカナ (romaji: katakana).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.