TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カソック

kasokku giọng máy của trình duyệt

カソック nghĩa là áo thụng, áo cà sa.

Nghĩa của カソック

Danh từ

  1. Áo thụng, áo cà sa.

Cách viết khác: キャソック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassock

Câu hỏi thường gặp

カソック nghĩa là gì?

カソック (danh từ) nghĩa là áo thụng, áo cà sa.

カソック đọc là gì?

カソック đọc là カソック (romaji: kasokku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.