ひらがな
JLPT N2 từ thông dụng
hiragana
giọng máy của trình duyệt
ひらがな nghĩa là chữ mềm.
Nghĩa của ひらがな
Danh từ
- Chữ mềm.
Cách viết khác: 平仮名, ひら仮名
Từ liên quan với ひらがな
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hiragana; cursive Japanese syllabary used primarily for native Japanese words (esp. function words, inflections, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ひらがな nghĩa là gì?
ひらがな (danh từ) nghĩa là chữ mềm.
ひらがな đọc là gì?
ひらがな đọc là ひらがな (romaji: hiragana).