カスタードプディング
kasutādopudingu
giọng máy của trình duyệt
カスタードプディング nghĩa là bánh flan.
Nghĩa của カスタードプディング
Danh từ
- Bánh flan.
Cách viết khác: カスタード・プディング
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với カスタードプディング
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ custard pudding
Câu hỏi thường gặp
カスタードプディング nghĩa là gì?
カスタードプディング (danh từ) nghĩa là bánh flan.
カスタードプディング đọc là gì?
カスタードプディング đọc là カスタードプディング (romaji: kasutādopudingu).