プリン
từ thông dụng
purin
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của プリン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pudding (esp. custard)
- Danh từ black hair dyed blond but where the roots have again turned black (khẩu ngữ, đùa)
Từ ghép có プリン
- プリント基板 — Bảng mạch in, bo mạch in.