インド
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấn độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
インド nghĩa là ấn độ.
Nghĩa của インド
Danh từ riêng
- Ấn Độ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 印度
Từ ghép có インド
Câu ví dụ với インド
- インドは人口が多い。 Ấn Độ là một nước đông dân.Tatoeba #228369
- 日本にはほとんどインド人は住んでいない。 Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật.Tatoeba #122719
- 彼は自らの生涯をインドでの病人の治療に捧げるつもりだ。 Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.Tatoeba #105242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ India
Câu hỏi thường gặp
インド nghĩa là gì?
インド (danh từ riêng) nghĩa là ấn độ.
インド đọc là gì?
インド đọc là インド (romaji: indo).
Âm Hán Việt của インド là gì?
Âm Hán Việt của インド là "ấn độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.