TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インド洋(よう)

tên riêng
インドようindoyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤN ĐỘ DƯƠNG 洋 dương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấn độ dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

インド洋 nghĩa là ấn độ dương.

Nghĩa của インド洋

Danh từ riêng

  1. Ấn Độ Dương.

Cách viết khác: 印度洋

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Indian Ocean

Câu hỏi thường gặp

インド洋 nghĩa là gì?

インド洋 (danh từ riêng) nghĩa là ấn độ dương.

インド洋 đọc là gì?

インド洋 đọc là インドよう (romaji: indoyō).

Âm Hán Việt của インド洋 là gì?

Âm Hán Việt của インド洋 là "ấn độ dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.