Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
インド人 nghĩa là người ấn độ.
Nghĩa của インド人
Danh từ riêng
Người ấn độ.
Câu ví dụ với インド人
日本にはほとんどインド人は住んでいない。Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật.Tatoeba #122719
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Indian (person)
Câu hỏi thường gặp
インド人 nghĩa là gì?
インド人 (danh từ riêng) nghĩa là người ấn độ.
インド人 đọc là gì?
インド人 đọc là インドじん (romaji: indojin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.