インテリ
JLPT N1 từ thông dụng
interi
giọng máy của trình duyệt
インテリ nghĩa là giới trí thức.
Nghĩa của インテリ
Danh từ
- viết tắt Giới trí thức.
Từ liên quan với インテリ
Từ ghép có インテリ
- インテリゲンチャ — Giới trí thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intellectual; educated person (viết tắt)
- Danh từ intelligentsia (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
インテリ nghĩa là gì?
インテリ (danh từ) nghĩa là giới trí thức.
インテリ đọc là gì?
インテリ đọc là インテリ (romaji: interi).