TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インテリ

JLPT N1 từ thông dụng
interi giọng máy của trình duyệt

インテリ nghĩa là giới trí thức.

Nghĩa của インテリ

Danh từ

  1. viết tắt Giới trí thức.

Từ liên quan với インテリ

Từ ghép có インテリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intellectual; educated person (viết tắt)
  • Danh từ intelligentsia (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

インテリ nghĩa là gì?

インテリ (danh từ) nghĩa là giới trí thức.

インテリ đọc là gì?

インテリ đọc là インテリ (romaji: interi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.