インチキ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
inchiki
giọng máy của trình duyệt
インチキ nghĩa là sự lừa dối.
Nghĩa của インチキ
Danh từ
- Sự lừa dối.
Cách viết khác: いんちき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheating; fraud; trickery; deception
- Tính từ đuôi na fake; bogus; quack; sham; counterfeit
Câu hỏi thường gặp
インチキ nghĩa là gì?
インチキ (danh từ) nghĩa là sự lừa dối.
インチキ đọc là gì?
インチキ đọc là インチキ (romaji: inchiki).