TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

インディゴ

indigo giọng máy của trình duyệt

インディゴ nghĩa là chàm, bột chàm, thuốc nhuộm chàm.

Nghĩa của インディゴ

Danh từ

  1. Chàm, bột chàm, thuốc nhuộm chàm.

Cách viết khác: インジゴ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indigo (dye); indigotin

Câu hỏi thường gặp

インディゴ nghĩa là gì?

インディゴ (danh từ) nghĩa là chàm, bột chàm, thuốc nhuộm chàm.

インディゴ đọc là gì?

インディゴ đọc là インディゴ (romaji: indigo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.