TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イカ

từ thông dụng
ika giọng máy của trình duyệt

イカ nghĩa là mực ống, mực nang.

Nghĩa của イカ

Danh từ

  1. Mực ống, mực nang.

Cách viết khác: 烏賊, 柔魚, 鰞, いか

Câu ví dụ với イカ

  • このイカは鮮度が落ちはじめた。 Con mực này đã bắt đầu mất tươi.Tatoeba #223999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuttlefish; squid

Câu hỏi thường gặp

イカ nghĩa là gì?

イカ (danh từ) nghĩa là mực ống, mực nang.

イカ đọc là gì?

イカ đọc là イカ (romaji: ika).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.