イエロー
từ thông dụng
ierō
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của イエロー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yellow
- Danh từ yellow card (viết tắt)
- Danh từ Asian; Oriental; yellow-skinned person (nhạy cảm)
Cách viết khác: イェロー
Từ liên quan với イエロー
Từ ghép có イエロー
- イエローカード — Thẻ vàng.