TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イエス

JLPT N1 từ thông dụngtên riêng
iesu giọng máy của trình duyệt

イエス nghĩa là giêsu.

Nghĩa của イエス

Danh từ riêng

  1. Giêsu, Giê-su.

Cách viết khác: エス, イエースース

Từ ghép có イエス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jesus (Christ)

Câu hỏi thường gặp

イエス nghĩa là gì?

イエス (danh từ riêng) nghĩa là giêsu.

イエス đọc là gì?

イエス đọc là イエス (romaji: iesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.