そろばん
JLPT N2 từ thông dụng
soroban
giọng máy của trình duyệt
そろばん nghĩa là bàn tính.
Nghĩa của そろばん
Danh từ
- Bàn tính.
Cách viết khác: 算盤, 十露盤, 珠盤, ソロバン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abacus; soroban
- Danh từ calculation (esp. of profit and loss); reckoning
Câu hỏi thường gặp
そろばん nghĩa là gì?
そろばん (danh từ) nghĩa là bàn tính.
そろばん đọc là gì?
そろばん đọc là そろばん (romaji: soroban).