TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

わね

từ thông dụng
wane giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của わね

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ isn't it?; it really is (nữ giới dùng)

Cách viết khác: わねぇ, わねー, わねえ

Từ liên quan với わね

Câu ví dụ với わね

  • このワタクシをさらりと無視するとは良い度胸ですわね。 Mày gan lắm. Dám bơ tao à.Tatoeba #75405
  • ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...Tatoeba #75456
  • 花、元気ないわね。水をやりたいんだけど、水差しない? Những bông hoa trông không vui lắm. Tôi muốn tưới cho hoa. Có bình tưới ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75061

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.