わ
Nghĩa của わ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ indicates emotion or admiration (nữ giới dùng)
- Trợ từ indicates emphasis
- Đại từ I; me
- Thán từ wah!
- Thán từ boo!
Câu ví dụ với わ
- 今日はとても楽しかったわ。 Hôm nay tôi rất vui.Tatoeba #171744
- あそこの店はあまり好きじゃない。 Tôi không thích cửa hàng kia lắm.Tatoeba #193954
- ごめんなさい、テーブルクロスにコーヒーをこぼしちゃったわ。 Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.Tatoeba #219062
- ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...Tatoeba #75456
- 信号が青に変わったわよ。 Đèn giao thông chuyển sang màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145720
- 知らないわ。 Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127089
- 寂しいわ。 Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148723
- 「私はとても幸運だわ」と彼女は心の中で思った。 Cô ấy tự nói với chính mình, "Tôi rất vui." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236300
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.