TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

りんご

từ thông dụng
ringo giọng máy của trình duyệt

りんご nghĩa là táo, táo tây, bôm.

Nghĩa của りんご

Danh từ

  1. Táo, táo tây, bôm, quả táo.

Cách viết khác: 林檎, リンゴ

Từ ghép có りんご

Câu ví dụ với りんご

  • りんごを食べています。 Tôi đang ăn táo.Tatoeba #192448
  • 1日ではたべきれないほどのリンゴがある。 Tôi có nhiều táo đến nỗi một ngày không thể ăn hết được.Tatoeba #235702
  • 「僕の歯はとっても弱くってりんごはかめません」と男の子は言いました。 Cậu bé nói: "Răng em yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."Tatoeba #236314
  • 彼はそのりんごを全部食べた。 Nó đã ăn hết tất cả táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113113
  • 誰が、りんごを盗んだのですか? Ai ăn cắp quả tào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136957
  • 私はリンゴが好きではない。 Tôi không thích táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158605
  • その林檎はまだ熟していないよ。 Trái táo vẫn chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206209
  • このりんごの半数は腐っている。 Một nửa số quả táo đã bị thối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apple (fruit)
  • Danh từ apple tree (Malus pumila)

Câu hỏi thường gặp

りんご nghĩa là gì?

りんご (danh từ) nghĩa là táo, táo tây, bôm.

りんご đọc là gì?

りんご đọc là りんご (romaji: ringo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.