TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

りん

rin giọng máy của trình duyệt

りん nghĩa là photpho, phốtpho.

Nghĩa của りん

Danh từ

  1. Photpho, phốtpho.

Cách viết khác: 燐, リン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phosphorus (P)

Câu hỏi thường gặp

りん nghĩa là gì?

りん (danh từ) nghĩa là photpho, phốtpho.

りん đọc là gì?

りん đọc là りん (romaji: rin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.