Cùng nghĩa với từ Hán Việt “long nhãn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
りゅうがん nghĩa là long nhãn, nhãn.
Nghĩa của りゅうがん
Danh từ
Long nhãn, nhãn. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 竜眼, 龍眼, リュウガン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ longan (Euphoria longana)
Câu hỏi thường gặp
りゅうがん nghĩa là gì?
りゅうがん (danh từ) nghĩa là long nhãn, nhãn.
りゅうがん đọc là gì?
りゅうがん đọc là りゅうがん (romaji: ryūgan).
Âm Hán Việt của りゅうがん là gì?
Âm Hán Việt của りゅうがん là "long nhãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.