TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

よそ

JLPT N2 từ thông dụng
yoso giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của よそ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ another place; somewhere else; strange parts
  • Danh từ outside (one's family or group); someone else; other people
  • Danh từ not caring for; being indifferent to; taking little notice of; ignoring; neglecting

Cách viết khác: 余所, 他所, 外

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với よそ

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.