よそ
JLPT N2 từ thông dụng
yoso
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của よそ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ another place; somewhere else; strange parts
- Danh từ outside (one's family or group); someone else; other people
- Danh từ not caring for; being indifferent to; taking little notice of; ignoring; neglecting
Cách viết khác: 余所, 他所, 外