TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ような

yōna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ような

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ like; similar to
  • Cụm từ (I) think (that); (I) have a feeling (that) (khẩu ngữ, viết tắt)
  • Cụm từ feels like; feels similar to; feels as if (khẩu ngữ, viết tắt)

Cách viết khác: 様な

Từ liên quan với ような

Câu ví dụ với ような

  • 私は彼のような人は信用できない。 Tôi không thể tin loại người như anh ta.Tatoeba #154009
  • どこかで聞いたような気もするね。 Hình như tôi có nghe qua cái đó ở đâu rồi thì phải.Tatoeba #201031
  • その少年は大人のような口の利き方をする。 Thằng bé ấy nói chuyện như người lớn.Tatoeba #209050
  • 彼女は昼食を食べるような気分ではなかった。 Cô ấy không muốn ăn trưa.Tatoeba #87891
  • ジョディはまるで幽霊でも見たような顔をしている。 Trông Jody cứ như thể nhìn thấy ma vậy.Tatoeba #215550
  • ボクシングやホッケーのようなスポーツは好きではない。 Tôi không thích các môn thể thao như là boxing hay là khúc côn cầu.Tatoeba #196403
  • 私たちの先生は美人であったが、着飾るような人ではなかった。 Cô giáo của chúng là một người đẹp nhưng lại không phải là típ người mặc đẹp.Tatoeba #166884
  • お前が子供のような振る舞いをするなら子供として扱われるぞ。 Nếu bạn hành xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.Tatoeba #226979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.