ような気がする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của ような気がする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ I feel that ...; I feel as though ...; I have a feeling that ...; I have the impression that ...; I think that ...
Cách viết khác: 様な気がする
Cách chia của ような気がする
| Thể lịch sự (ます) | ような気がします |
| Thể て | ような気がして |
| Quá khứ (た) | ような気がした |
| Phủ định (ない) | ような気がしない |
| Khả năng | ような気ができる |
| Ý chí (よう) | ような気がしよう |
| Điều kiện (ば) | ような気がすれば |
| Bị động | ような気がされる |
| Sai khiến | ような気がさせる |
| Mệnh lệnh | ような気がしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ような気がする
- 映画に行きたいような気がしない。その代わり散歩をしよう。 Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.Tatoeba #189336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).