TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ようだ

yōda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ようだ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ it seems that ...; it appears that ...
  • Trợ động từ is like ...; is similar to ...

Cách viết khác: 様だ

Câu ví dụ với ようだ

  • だれかが私を呼んでいるようだ。 Hình như có ai đó đang gọi tôi.Tatoeba #203228
  • 新聞によると彼が自殺したようだ。 Theo báo chí thì anh ta đã tự sát.Tatoeba #145168
  • 彼にはユーモア精神が全然ないようだ。 Hình như anh ấy chẳng có tí khiếu hài hước nào.Tatoeba #118946
  • 君は外来思想に偏見を抱いているようだ。 Dường như em đang có thành kiến với những tư tưởng ngoại lai thì phải.Tatoeba #177387
  • その本を読んだ人はほとんどいないようだ。 Không có nhiều người đã từng đọc cuốn sách đó.Tatoeba #206613
  • どうやら明日は雨のようだ。 Tôi sợ ngày mai trời sẽ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201123
  • とうとうガタがきたようだ。 Hình như đã rất mệt mỏi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201239
  • 地面がぬれているようだ。 Mặt đất dường như ẩm ướt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126832

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.