TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まともに

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
matomoni giọng máy của trình duyệt

まともに nghĩa là thẳng.

Nghĩa của まともに

Phó từ

  1. Thẳng.

Cách viết khác: 正面に, 真面に

Từ liên quan với まともに

Câu ví dụ với まともに

  • 彼女の顔をまともに見ることが出来なかった。 Tôi không dám nhìn thẳng mặt cô ấy.Tatoeba #94546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ right (in front); directly; straight (in the face); head-on; full on
  • Phó từ properly; normally
  • Phó từ honestly; decently; seriously; fairly

Câu hỏi thường gặp

まともに nghĩa là gì?

まともに (phó từ) nghĩa là thẳng.

まともに đọc là gì?

まともに đọc là まともに (romaji: matomoni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.