彼女の顔をまともに見ることが出来なかった。Tôi không dám nhìn thẳng mặt cô ấy.Tatoeba #94546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ right (in front); directly; straight (in the face); head-on; full on
Phó từ properly; normally
Phó từ honestly; decently; seriously; fairly
Câu hỏi thường gặp
まともに nghĩa là gì?
まともに (phó từ) nghĩa là thẳng.
まともに đọc là gì?
まともに đọc là まともに (romaji: matomoni).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.