TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まとも

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
matomo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH DIỆN 正 chính·面 diện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của まとも

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the front
  • Tính từ đuôi na honest; upright; decent; proper; respectable

Cách viết khác: 正面, 真面, 真正面

Từ liên quan với まとも

Từ ghép có まとも

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.