まとまった
từ thông dụng
matomatta
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của まとまった
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ large; heavy; massed; quite a lot; large amount
- Cụm từ definite; coherent; congruous; unitary
Cách viết khác: 纏まった