TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まとまる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
matomaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của まとまる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to find resolution; to be settled; to be agreed on; to be completed
  • Động từ to be collected; to be assembled; to be brought together
  • Động từ to be well arranged; to be in order; to be unified; to take shape; to be coherent

Cách viết khác: 纏まる

Cách chia của まとまる

Thể lịch sự (ます)まとまります
Thể てまとまって
Quá khứ (た)まとまった
Phủ định (ない)まとまらない
Khả năngまとまれる
Ý chí (よう)まとまろう
Điều kiện (ば)まとまれば
Bị độngまとまられる
Sai khiếnまとまらせる
Mệnh lệnhまとまれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.