まして
JLPT N1 từ thông dụng
mashite
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của まして
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ still more; to say nothing of; not to mention
- Cụm từ still less
Cách viết khác: 況して, 増して
Từ ghép có まして
- どういたしまして — Không có chi, không có gì, không dám, không sao.