まさか
JLPT N3 từ thông dụng
masaka
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của まさか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ by no means; never!; well, I never!; you don't say!; no way!
- Phó từ certainly (not); surely (not); hardly (expected)
- Danh từ something unexpected; emergency
- Phó từ indeed; really; truly; unexpectedly
- Danh từ (the) present; (the) here and now; situation at hand (cổ)
Cách viết khác: 真逆