まく
Nghĩa của まく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sow; to plant; to seed
- Động từ to sow (the seeds of; e.g. conflict)
- Động từ to sprinkle (gold or silver powder on lacquerware)
Cách viết khác: 蒔く, 播く
Cách chia của まく
| Thể lịch sự (ます) | まきます |
| Thể て | まいて |
| Quá khứ (た) | まいた |
| Phủ định (ない) | まかない |
| Khả năng | まける |
| Ý chí (よう) | まこう |
| Điều kiện (ば) | まけば |
| Bị động | まかれる |
| Sai khiến | まかせる |
| Mệnh lệnh | まけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).