TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まく

JLPT N2 từ thông dụng
maku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của まく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sow; to plant; to seed
  • Động từ to sow (the seeds of; e.g. conflict)
  • Động từ to sprinkle (gold or silver powder on lacquerware)

Cách viết khác: 蒔く, 播く

Cách chia của まく

Thể lịch sự (ます)まきます
Thể てまいて
Quá khứ (た)まいた
Phủ định (ない)まかない
Khả năngまける
Ý chí (よう)まこう
Điều kiện (ば)まけば
Bị độngまかれる
Sai khiếnまかせる
Mệnh lệnhまけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với まく

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.