種をまく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 種をまく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to sow seeds
- Cụm từ to sow the seeds of ... (e.g. conflict) (thành ngữ)
Cách viết khác: 種を蒔く, 種を撒く, 種を播く
Cách chia của 種をまく
| Thể lịch sự (ます) | 種をまきます |
| Thể て | 種をまいて |
| Quá khứ (た) | 種をまいた |
| Phủ định (ない) | 種をまかない |
| Khả năng | 種をまける |
| Ý chí (よう) | 種をまこう |
| Điều kiện (ば) | 種をまけば |
| Bị động | 種をまかれる |
| Sai khiến | 種をまかせる |
| Mệnh lệnh | 種をまけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 種をまく
- 農夫が畑に種を蒔いている。 Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.Tatoeba #121693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).