まく
まく nghĩa là rải.
Nghĩa của まく
Động từ
- Rải.
Cách viết khác: 撒く
Cách chia của まく
| Thể lịch sự (ます) | まきます |
| Thể て | まいて |
| Quá khứ (た) | まいた |
| Phủ định (ない) | まかない |
| Khả năng | まける |
| Ý chí (よう) | まこう |
| Điều kiện (ば) | まけば |
| Bị động | まかれる |
| Sai khiến | まかせる |
| Mệnh lệnh | まけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với まく
- 農業家が小麦の種を畑に撒いた。 Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.Tatoeba #1540034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scatter; to sprinkle; to strew
- Động từ to distribute (flyers, etc.); to give out; to hand out
- Động từ to shake off (a pursuer, companion, etc.); to give the slip; to throw off; to lose; to get rid of
Câu hỏi thường gặp
まく nghĩa là gì?
まく (động từ) nghĩa là rải.
まく đọc là gì?
まく đọc là まく (romaji: maku).