TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まく

JLPT N2 từ thông dụng
maku giọng máy của trình duyệt

まく nghĩa là rải.

Nghĩa của まく

Động từ

  1. Rải.

Cách viết khác: 撒く

Cách chia của まく

Thể lịch sự (ます)まきます
Thể てまいて
Quá khứ (た)まいた
Phủ định (ない)まかない
Khả năngまける
Ý chí (よう)まこう
Điều kiện (ば)まけば
Bị độngまかれる
Sai khiếnまかせる
Mệnh lệnhまけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với まく

  • 農業家が小麦の種を畑に撒いた。 Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.Tatoeba #1540034

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scatter; to sprinkle; to strew
  • Động từ to distribute (flyers, etc.); to give out; to hand out
  • Động từ to shake off (a pursuer, companion, etc.); to give the slip; to throw off; to lose; to get rid of

Câu hỏi thường gặp

まく nghĩa là gì?

まく (động từ) nghĩa là rải.

まく đọc là gì?

まく đọc là まく (romaji: maku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.