TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まい

từ thông dụng
mai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của まい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ probably not; probably won't; probably doesn't; probably isn't
  • Trợ động từ intend not to; will not
  • Trợ động từ trying not to; attempting not to
  • Trợ động từ whether you ... or not; whether one does ... or not
  • Trợ động từ couldn't you?; won't you?; how about?
  • Trợ động từ it's not as if ..., so; it's not like; it's not as though
  • Trợ động từ would surely not ... (if); would never ... (and yet)
  • Trợ động từ surely not; there's no way that
  • Trợ động từ must not; don't; shall not (cũ)

Từ liên quan với まい

Câu ví dụ với まい

  • 母に言うと心配するから、このことは言うまい。 Nếu tôi nói cho mẹ tôi nghe, bà ấy sẽ lo lắng, cho nên tôi quyết định sẽ không nói.Tatoeba #75711
  • 好もうと好むまいと、君はそれをしなくてはならない。 Bạn sẽ phải làm điều đó, cho dù có thích hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.